native hawaiian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bản địa Hawaii: "Native Hawaiian" chỉ một thành viên hoặc hậu duệ của người Polynesia bản địa đã sinh sống tại Quần đảo Hawaii trước khi có sự tiếp xúc với người châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a proud Native Hawaiian and actively participates in cultural preservation. (Cô ấy là một người Hawaii bản địa đầy tự hào và tích cực tham gia bảo tồn văn hóa.)
- Many Native Hawaiians have ancestral ties to the islands dating back centuries. (Nhiều người Hawaii bản địa có mối liên hệ tổ tiên với quần đảo từ nhiều thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Native Hawaiian rights": quyền lợi của người Hawaii bản địa, thường liên quan đến đất đai và văn hóa.
- The government recognizes the special status of Native Hawaiian rights. (Chính phủ công nhận tình trạng đặc biệt của quyền lợi người Hawaii bản địa.)
"Native Hawaiian language": tiếng Hawaii bản địa, một ngôn ngữ Polynesia đang được phục hồi.
- Efforts to revive the Native Hawaiian language have been successful in recent years. (Những nỗ lực phục hồi tiếng Hawaii bản địa đã thành công trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Hawaiian (n/adj): người Hawaii hoặc thuộc về Hawaii (có thể bao gồm cả người không phải bản địa).
- The Hawaiian culture is rich in traditions. (Văn hóa Hawaii rất phong phú về truyền thống.)
- Kānaka Maoli (n): thuật ngữ bản địa để chỉ người Hawaii bản địa.
- Kānaka Maoli have a deep connection to the land and sea. (Người Kānaka Maoli có mối liên hệ sâu sắc với đất và biển.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous Hawaiian: người Hawaii bản địa.
- Native Hawaiian descendant: hậu duệ của người Hawaii bản địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Native Hawaiian".
Thành ngữ liên quan
- "To be of Native Hawaiian ancestry": có tổ tiên là người Hawaii bản địa.
- He can trace his family tree to show he is of Native Hawaiian ancestry. (Anh ấy có thể tra cứu gia phả để chứng minh mình có tổ tiên là người Hawaii bản địa.)